越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“khăn quàng” (1)
khăn quàng
英语
名scarf
Cô ấy quàng khăn quàng cổ để giữ ấm.
She wore a scarf to keep warm.
相关词“khăn quàng” (0)
未找到相关词。
短语“khăn quàng” (1)
Cô ấy quàng khăn quàng cổ để giữ ấm.
She wore a scarf to keep warm.
